Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưởng lãm
* đtừ|- to enjoy a work of art, admire behold
* Từ tham khảo/words other:
-
gạch chữ thập
-
gạch có lỗ
-
gạch củ đậu
-
gạch cua
-
gạch đá vôi mềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưởng lãm
* Từ tham khảo/words other:
- gạch chữ thập
- gạch có lỗ
- gạch củ đậu
- gạch cua
- gạch đá vôi mềm