Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuồng luồng
* ttừ|- serpent like monster
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt lồi
-
mặt lồi mặt lõm
-
mắt lồi ra
-
mặt lõm
-
mắt lợn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuồng luồng
* Từ tham khảo/words other:
- mắt lồi
- mặt lồi mặt lõm
- mắt lồi ra
- mặt lõm
- mắt lợn