Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thương phẩm
* dtừ|- goods, wares, commodities; merchandise, commodity
* Từ tham khảo/words other:
-
không phải là ngốc
-
không phải là ngu dại
-
không phải là người hy lạp
-
không phải là người theo đạo cơ đốc
-
không phải là nguyên bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thương phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- không phải là ngốc
- không phải là ngu dại
- không phải là người hy lạp
- không phải là người theo đạo cơ đốc
- không phải là nguyên bản