Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thương tàn
* dtừ|- harm, injure
* Từ tham khảo/words other:
-
người được gặp mặt
-
người được gặp riêng
-
người được giải thưởng nô-ben
-
người được giao cho trông nom
-
người được giới thiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thương tàn
* Từ tham khảo/words other:
- người được gặp mặt
- người được gặp riêng
- người được giải thưởng nô-ben
- người được giao cho trông nom
- người được giới thiệu