Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thường thái
* dtừ|- normal condition, normalcy
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ co rút
-
có cơ sở
-
có cổ thấp
-
có cổ to bụng to chân ngắn
-
có cỡ to hơn cỡ thông thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thường thái
* Từ tham khảo/words other:
- cơ co rút
- có cơ sở
- có cổ thấp
- có cổ to bụng to chân ngắn
- có cỡ to hơn cỡ thông thường