Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thượng thổ hạ tả
* thngữ|- vomit (ing) and diarrhoea at the same time
* Từ tham khảo/words other:
-
mua hàng
-
múa hát
-
mùa hè
-
mua hộ
-
mua hớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thượng thổ hạ tả
* Từ tham khảo/words other:
- mua hàng
- múa hát
- mùa hè
- mua hộ
- mua hớ