Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thương yêu
* dtừ|- love, be fond of, be in love with, love dearly, cherish, be attached to
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng kim ô
-
bồng lai
-
bồng lai tiên cảnh
-
bóng láng
-
bông lau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thương yêu
* Từ tham khảo/words other:
- bóng kim ô
- bồng lai
- bồng lai tiên cảnh
- bóng láng
- bông lau