Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ chuẩn
- water-level
* Từ tham khảo/words other:
-
võng cáng
-
vọng canh
-
vòng cây bao quanh
-
vọng chẩn
-
vòng chạy đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ chuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- võng cáng
- vọng canh
- vòng cây bao quanh
- vọng chẩn
- vòng chạy đua