Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùy
* dtừ|- lobe|* ttừ|- lobar|= thùy lá lobe of lea|= thùy não lobe of brain
* Từ tham khảo/words other:
-
tuần
-
tuần báo
-
tuần binh
-
tuần canh
-
tuần cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùy
* Từ tham khảo/words other:
- tuần
- tuần báo
- tuần binh
- tuần canh
- tuần cảnh