Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ nông
- xem thuỷ lợi|= hệ thống thủy nông irrigational system
* Từ tham khảo/words other:
-
khi
-
khì
-
khí
-
khỉ
-
khỉ aiai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ nông
* Từ tham khảo/words other:
- khi
- khì
- khí
- khỉ
- khỉ aiai