Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụy sĩ
* ttừ|- swiss
thụy sĩ
* ttừ|- helvetian
* Từ tham khảo/words other:
-
không thanh toán
-
không thạo
-
không thạo công việc nội trợ
-
không thạo đời
-
không tháo vát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụy sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- không thanh toán
- không thạo
- không thạo công việc nội trợ
- không thạo đời
- không tháo vát