Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ thũng thận
- hydronephrosis
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩa tử
-
nghĩa từ vựng
-
nghĩa vợ chồng
-
nghĩa vụ
-
nghĩa vụ bổn phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ thũng thận
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩa tử
- nghĩa từ vựng
- nghĩa vợ chồng
- nghĩa vụ
- nghĩa vụ bổn phận