Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ tinh thể
* dtừ|- lens|- crystalline lens|= bệnh đục thuỷ tinh thể cataract
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm hết
-
chiếm hữu
-
chiếm hữu đất
-
chiếm hữu lại
-
chiếm hữu trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ tinh thể
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm hết
- chiếm hữu
- chiếm hữu đất
- chiếm hữu lại
- chiếm hữu trước