Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ vận
- transported by water; waterborne|= hàng thuỷ vận waterborne freight
* Từ tham khảo/words other:
-
người thù ghét do thái
-
người thứ hai mươi
-
người thu hồi tàu đắm
-
người thụ hưởng
-
người thư ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ vận
* Từ tham khảo/words other:
- người thù ghét do thái
- người thứ hai mươi
- người thu hồi tàu đắm
- người thụ hưởng
- người thư ký