Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tia denta
* dtừ|- delta rays
* Từ tham khảo/words other:
-
chập mạch
-
chấp nê
-
chấp nhận
-
chấp nhận cho phát biểu
-
chấp nhận hậu quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tia denta
* Từ tham khảo/words other:
- chập mạch
- chấp nê
- chấp nhận
- chấp nhận cho phát biểu
- chấp nhận hậu quả