Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉa gọt
* dtừ|- clip, trim, prune|= tỉa gọt từng câu thơ polish a piece of poetry
* Từ tham khảo/words other:
-
làm mất thể diện
-
làm mất thiêng liêng
-
làm mất thói quen
-
làm mất tích
-
làm mất tính chất thiêng liêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉa gọt
* Từ tham khảo/words other:
- làm mất thể diện
- làm mất thiêng liêng
- làm mất thói quen
- làm mất tích
- làm mất tính chất thiêng liêng