Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉa lá
* đtừ|- to prune
* Từ tham khảo/words other:
-
thói rượu chè ăn uống quá độ
-
thổi sáo
-
thời sĩ
-
thời sự
-
thời sung sức nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉa lá
* Từ tham khảo/words other:
- thói rượu chè ăn uống quá độ
- thổi sáo
- thời sĩ
- thời sự
- thời sung sức nhất