Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tia sữa
* dtừ|- lactiferous duct
* Từ tham khảo/words other:
-
có tình cảm
-
có tình cảm của con người
-
có tính cáu kỉnh
-
có tính chất á kim
-
có tính chất biểu tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tia sữa
* Từ tham khảo/words other:
- có tình cảm
- có tình cảm của con người
- có tính cáu kỉnh
- có tính chất á kim
- có tính chất biểu tượng