Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉa tách
* đtừ|- to divide, parcel out|= tỉa tách từng lời to pronounce distinctly word by word
* Từ tham khảo/words other:
-
nông phu
-
nóng quá bị nổ
-
nóng ran
-
nóng rẫy
-
nóng rực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉa tách
* Từ tham khảo/words other:
- nông phu
- nóng quá bị nổ
- nóng ran
- nóng rẫy
- nóng rực