Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịch biên
- to seize; to distrain|= sự tịch biên distress; distrainment; seizure|= người bị tịch biên tài sản distrainee
* Từ tham khảo/words other:
-
xướng hoạ
-
xuồng hơi
-
xương hom
-
xương hông
-
xương hộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịch biên
* Từ tham khảo/words other:
- xướng hoạ
- xuồng hơi
- xương hom
- xương hông
- xương hộp