Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích dung biến đổi
* dtừ|- variable capacitor
* Từ tham khảo/words other:
-
rét lắm
-
rét lộc
-
rét mướt
-
rét nàng bân
-
rét ngã nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích dung biến đổi
* Từ tham khảo/words other:
- rét lắm
- rét lộc
- rét mướt
- rét nàng bân
- rét ngã nước