Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích góp
* đtừ|- to build up (of money); to accumulate gradually|= chúng ta phải tích góp một quỹ dự trữ để phòng lúc khẩn cấp we must build up a reserve fund to meet emergencies
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ viết tắt
-
chữ viết tay
-
chữ viết tay giả chữ in
-
chữ viết thảo
-
chữ viết thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích góp
* Từ tham khảo/words other:
- chữ viết tắt
- chữ viết tay
- chữ viết tay giả chữ in
- chữ viết thảo
- chữ viết thường