Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịch nhiên
* ttừ|- calm, tranquil
* Từ tham khảo/words other:
-
phập phều
-
phấp phới
-
phấp phới bay
-
phấp phới trên không
-
phấp phỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịch nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- phập phều
- phấp phới
- phấp phới bay
- phấp phới trên không
- phấp phỏng