Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích tụ
* dtừ|- assemble, agglomerate, mass together, pile up
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng lưu trữ hồ sơ
-
phòng mạch
-
phông màn quần áo
-
phông màn sân khấu lưu động
-
phóng mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích tụ
* Từ tham khảo/words other:
- phòng lưu trữ hồ sơ
- phòng mạch
- phông màn quần áo
- phông màn sân khấu lưu động
- phóng mạnh