Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếc rằng
* thngữ|- regret that
* Từ tham khảo/words other:
-
xướng ngôn viên
-
xuống ngựa
-
xương ngực
-
xướng nguyên âm
-
xuồng nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếc rằng
* Từ tham khảo/words other:
- xướng ngôn viên
- xuống ngựa
- xương ngực
- xướng nguyên âm
- xuồng nhẹ