Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếc thân
* dtừ|- begrudge giving one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay lên mặt ta đây hay chữ
-
người hay lên mặt ta đây quan to
-
người hay lỉnh
-
người hay lo lắng
-
người hay lòe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếc thân
* Từ tham khảo/words other:
- người hay lên mặt ta đây hay chữ
- người hay lên mặt ta đây quan to
- người hay lỉnh
- người hay lo lắng
- người hay lòe