Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiệc vui
- merry banquet/feast
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả hổ
-
hoả hoạn
-
hoạ hoạn
-
hòa hoãn
-
họa hoằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiệc vui
* Từ tham khảo/words other:
- hoả hổ
- hoả hoạn
- hoạ hoạn
- hòa hoãn
- họa hoằn