Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếm chức
* đtừ|- to occupy a position (illegally)
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi nghe giảng đạo
-
ngời ngời
-
ngoi ngóp
-
ngôi nhà
-
ngồi nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếm chức
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi nghe giảng đạo
- ngời ngời
- ngoi ngóp
- ngôi nhà
- ngồi nhà