Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêm phòng dịch
- inoculation against an epidemic
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu ứng ánh sáng
-
hiệu ứng áp điện
-
hiệu ứng ba chiều
-
hiệu ứng ban đêm
-
hiệu ứng bánh đà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêm phòng dịch
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu ứng ánh sáng
- hiệu ứng áp điện
- hiệu ứng ba chiều
- hiệu ứng ban đêm
- hiệu ứng bánh đà