Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền cổ phần
* dtừ|- stock fund; money raised by stocks
* Từ tham khảo/words other:
-
bướu
-
bướu ác
-
bướu cây
-
bướu cổ
-
bướu cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền cổ phần
* Từ tham khảo/words other:
- bướu
- bướu ác
- bướu cây
- bướu cổ
- bướu cứng