Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến đến
- to move towards...|= đất nước đang tiến đến dân chủ/độc lập the country is moving towards democracy/independence
* Từ tham khảo/words other:
-
con mã
-
côn ma sát
-
con ma tinh nghịch
-
con macmôt
-
con mái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến đến
* Từ tham khảo/words other:
- con mã
- côn ma sát
- con ma tinh nghịch
- con macmôt
- con mái