Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền lệ
- antecedent; precedent
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm hữu đất
-
chiếm hữu lại
-
chiếm hữu trước
-
chiếm hữu vĩnh viễn
-
chiếm lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền lệ
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm hữu đất
- chiếm hữu lại
- chiếm hữu trước
- chiếm hữu vĩnh viễn
- chiếm lại