Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiên lượng
* dtừ|- foresee, anticipate|= điều đó đã được tiên lượng hàng tháng trước it had been anticipated for months
* Từ tham khảo/words other:
-
lắt léo
-
lắt lẻo
-
lặt lẹo
-
lất lơ
-
lật lọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiên lượng
* Từ tham khảo/words other:
- lắt léo
- lắt lẻo
- lặt lẹo
- lất lơ
- lật lọng