Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền mặt trả gọn
* thngữ|- a lump sum
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển hướng
-
chuyện huyên hoang khoác lác
-
chuyện huyên thiên
-
chuyện huyên thuyên
-
chuyện kể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền mặt trả gọn
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển hướng
- chuyện huyên hoang khoác lác
- chuyện huyên thiên
- chuyện huyên thuyên
- chuyện kể