Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền nhà
- one's financial resources; housekeeping money|= mụ nướng hết tiền nhà trong sòng bạc she gambled away the housekeeping money|- xem tiền thuê nhà
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiêm cẩn
-
nghiêm chính
-
nghiêm chỉnh
-
nghiệm đồng bộ
-
nghiêm đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền nhà
* Từ tham khảo/words other:
- nghiêm cẩn
- nghiêm chính
- nghiêm chỉnh
- nghiệm đồng bộ
- nghiêm đường