Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền nhân
* noun
- predecessor
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tiền nhân
- predecessor; forebear; ancestor
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng khít hàm
-
chứng khó đái
-
chứng khó đọc
-
chứng khó thở nằm
-
chứng khó thở vì không khí loãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền nhân
* Từ tham khảo/words other:
- chứng khít hàm
- chứng khó đái
- chứng khó đọc
- chứng khó thở nằm
- chứng khó thở vì không khí loãng