Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền nhiệm
- previous|= những vấn đề do chính phủ tiền nhiệm để lại the problems inherited from the previous government
* Từ tham khảo/words other:
-
lò đất
-
lô đất
-
lở đất
-
lỗ đặt bóng
-
lỗ đặt nòng súng đại bác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- lò đất
- lô đất
- lở đất
- lỗ đặt bóng
- lỗ đặt nòng súng đại bác