Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền phạt bốc dỡ chậm
- demurrage
* Từ tham khảo/words other:
-
chò hỏ
-
chợ hoa
-
cho hóa hợp với cacbon
-
cho hóa lỏng
-
cho hoãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền phạt bốc dỡ chậm
* Từ tham khảo/words other:
- chò hỏ
- chợ hoa
- cho hóa hợp với cacbon
- cho hóa lỏng
- cho hoãn