Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiên phụ
* dtừ|- late father
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo dục cưỡng bách
-
giáo dục đại học
-
giáo dục dự bị
-
giáo dục giới tính
-
giáo dục học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiên phụ
* Từ tham khảo/words other:
- giáo dục cưỡng bách
- giáo dục đại học
- giáo dục dự bị
- giáo dục giới tính
- giáo dục học