Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiễn tảo
* đtừ|- to wipe out; to liquidate
* Từ tham khảo/words other:
-
chén nhỏ
-
chén nung
-
chén quan hà
-
chén quỳnh
-
chèn ra khỏi vòng đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiễn tảo
* Từ tham khảo/words other:
- chén nhỏ
- chén nung
- chén quan hà
- chén quỳnh
- chèn ra khỏi vòng đua