Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiện thiếp
- your humble servant (a woman speaking to her husband)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà ngoại giao
-
nhả ngọc phun châu
-
nhà ngói
-
nhà ngồi hóng mát
-
nhà ngôn ngữ học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiện thiếp
* Từ tham khảo/words other:
- nhà ngoại giao
- nhả ngọc phun châu
- nhà ngói
- nhà ngồi hóng mát
- nhà ngôn ngữ học