Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiên thường
* dtừ|- taste in advance; pre-anniversary offering
* Từ tham khảo/words other:
-
loại khóa dán
-
loại khoai tây vàng
-
loại khỏi vòng chiến
-
loài không chân
-
loài không vây bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiên thường
* Từ tham khảo/words other:
- loại khóa dán
- loại khoai tây vàng
- loại khỏi vòng chiến
- loài không chân
- loài không vây bụng