Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền thưởng
- prize money; bonus; gratuity; premium; reward|= tiền thưởng khuyến khích/năng suất incentive/productivity bonus
* Từ tham khảo/words other:
-
người cho thụ giáo
-
người cho thuê
-
người cho thuê đất
-
người cho thuê ghế lăn
-
người cho thuê lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền thưởng
* Từ tham khảo/words other:
- người cho thụ giáo
- người cho thuê
- người cho thuê đất
- người cho thuê ghế lăn
- người cho thuê lại