Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng bấc tiếng chì
- quarrel; reprimand; reproach
* Từ tham khảo/words other:
-
hơn thiệt
-
hồn thơ
-
hôn thú
-
hôn thư
-
hơn thua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng bấc tiếng chì
* Từ tham khảo/words other:
- hơn thiệt
- hồn thơ
- hôn thú
- hôn thư
- hơn thua