Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng ồn
* đtừ double-glaze
* Từ tham khảo/words other:
-
đắp bằng khăn ướt
-
đập bể
-
đập bê tông
-
đập bẹt
-
đập bẹt ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng ồn
* Từ tham khảo/words other:
- đắp bằng khăn ướt
- đập bể
- đập bê tông
- đập bẹt
- đập bẹt ra