Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng rì rầm
* dtừ|- purl, susurration, murmur, ripple, buzz
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng săn sóc đặc biệt
-
phòng sanh
-
phòng sấy
-
phóng sinh
-
phỏng sinh học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng rì rầm
* Từ tham khảo/words other:
- phòng săn sóc đặc biệt
- phòng sanh
- phòng sấy
- phóng sinh
- phỏng sinh học