Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng rống
* dtừ|- roaring
* Từ tham khảo/words other:
-
gán cho
-
gán cho ai
-
gán cho cái tên
-
gán cho đổ cho
-
gán cho là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng rống
* Từ tham khảo/words other:
- gán cho
- gán cho ai
- gán cho cái tên
- gán cho đổ cho
- gán cho là