Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng sột soạt
* dtừ|- swish, frou-frou, scrape, fidget, rustle
* Từ tham khảo/words other:
-
không tẩy xóa
-
không tề chỉnh
-
không tế nhị
-
không tên
-
không tên thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng sột soạt
* Từ tham khảo/words other:
- không tẩy xóa
- không tề chỉnh
- không tế nhị
- không tên
- không tên thánh