Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng thổi tim dãn
* dtừ|- diastolic breathing
* Từ tham khảo/words other:
-
lại làm
-
lại làm cho có giá trị
-
lại làm đầy
-
lại lần nữa
-
lai láng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng thổi tim dãn
* Từ tham khảo/words other:
- lại làm
- lại làm cho có giá trị
- lại làm đầy
- lại lần nữa
- lai láng