Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp điểm
- point of contact/tangency; tangential point; contact
* Từ tham khảo/words other:
-
điên đảo
-
diễn đạt
-
diễn đạt bằng cách ngôn
-
diễn đạt bằng điệu bộ
-
diễn đạt bằng hình tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp điểm
* Từ tham khảo/words other:
- điên đảo
- diễn đạt
- diễn đạt bằng cách ngôn
- diễn đạt bằng điệu bộ
- diễn đạt bằng hình tượng